Lịch thi đấu
Hôm nay
01/11
Ngày mai
02/11
Thứ 3
03/11
Thứ 4
04/11
Thứ 5
05/11
Thứ 6
06/11
Thứ 7
07/11
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
01/11
Liverpool
Arsenal
-0.94
0.00
0.85
0.96
2.50
0.94
2.81
-0.95
0.00
0.85
0.89
1.00
0.99
3.44
0.76
0.25
-0.83
-0.81
2.75
0.71
2.74
0.57
0.25
-0.67
-0.74
1.25
0.63
3.40
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
01/11
Como
Venezia
0.92
-1.50
0.99
-0.99
3.50
0.89
1.33
0.99
-0.75
0.89
-0.94
1.50
0.84
1.73
-0.65
-2.00
0.58
-0.99
3.50
0.89
1.32
-0.99
-0.75
0.89
-0.93
1.50
0.83
1.70
14:00
01/11
Lazio
Cagliari
0.81
-1.00
-0.90
-0.99
2.75
0.89
1.47
0.98
-0.50
0.90
0.77
1.00
-0.87
1.98
0.83
-1.00
-0.90
0.81
2.50
-0.92
1.48
1.00
-0.50
0.90
0.77
1.00
-0.88
2.00
14:00
01/11
Frosinone
Torino
-0.94
-0.50
0.85
0.99
3.50
0.91
2.02
-0.93
-0.25
0.82
-0.93
1.50
0.83
2.47
0.79
-0.25
-0.86
0.58
3.00
-0.68
2.06
0.63
0.00
-0.74
0.74
1.25
-0.84
2.63
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Getafe
Sevilla
0.88
0.25
-0.97
-0.96
2.00
0.87
3.50
-0.78
0.00
0.69
0.91
0.75
0.97
4.33
-0.72
0.00
0.65
-0.97
2.00
0.87
3.25
-0.78
0.00
0.68
0.92
0.75
0.98
4.50
15:15
01/11
Racing Santander
Real Madrid
0.99
2.00
0.92
0.88
4.00
-0.98
11.00
0.80
1.00
-0.90
0.99
1.75
0.89
7.75
-0.83
1.75
0.75
0.88
4.00
-0.98
11.00
-0.88
0.75
0.77
1.00
1.75
0.90
7.50
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/11
Union Berlin
Koln
0.98
0.00
0.93
0.87
2.75
-0.96
2.62
0.94
0.00
0.94
-0.90
1.25
0.80
3.17
0.99
0.00
0.94
0.89
2.75
-0.99
2.57
0.95
0.00
0.95
-0.90
1.25
0.80
3.15
16:30
01/11
Eintracht Frankfurt
Hamburger SV
0.88
-1.00
-0.97
0.85
3.25
-0.94
1.53
-0.93
-0.50
0.83
0.80
1.25
-0.90
1.97
0.89
-1.00
-0.96
0.85
3.25
-0.95
1.56
0.71
-0.25
-0.81
-0.85
1.50
0.75
2.07
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/11
Arouca
Nacional da Madeira
0.95
-0.75
0.91
0.87
2.50
0.96
1.67
0.89
-0.25
0.93
0.77
1.00
-0.97
2.25
0.75
-0.50
-0.85
0.89
2.50
0.99
1.75
0.93
-0.25
0.95
0.80
1.00
-0.94
2.36
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Strasbourg
Auxerre
0.85
-0.50
-0.97
0.95
3.00
0.88
1.77
0.90
-0.25
0.92
0.99
1.25
0.81
2.30
-0.93
-0.75
0.84
0.94
3.00
0.96
1.86
0.93
-0.25
0.97
-0.99
1.25
0.89
2.35
16:15
01/11
Lyon
Angers
0.90
-1.25
0.96
0.80
2.75
-0.96
1.36
0.85
-0.50
0.99
0.99
1.25
0.81
1.84
0.94
-1.25
0.98
-0.92
3.00
0.81
1.41
0.88
-0.50
-0.98
-0.96
1.25
0.86
1.88
16:15
01/11
FC Paris
Monaco
0.83
0.00
-0.95
0.96
2.75
0.87
2.40
0.84
0.00
1.00
0.73
1.00
-0.91
3.00
-0.84
-0.25
0.76
-0.97
2.75
0.87
2.43
0.87
0.00
-0.97
-0.78
1.25
0.68
3.05
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
01/11
Perth Glory
Adelaide United
0.83
0.25
0.95
0.83
4.25
0.90
1.19
-0.97
0.00
0.76
0.87
2.50
0.92
-
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
01/11
Cercle Brugge
Royal Antwerp
0.83
-0.25
-0.95
0.81
2.75
-0.97
2.01
-0.90
-0.25
0.75
-0.98
1.25
0.78
2.57
-0.90
-0.50
0.80
-0.92
3.00
0.79
2.11
-0.90
-0.25
0.78
-0.95
1.25
0.81
2.56
15:00
01/11
St Truiden
OH Leuven
0.88
-0.75
0.98
0.82
2.75
-0.98
1.63
0.75
-0.25
-0.90
-0.98
1.25
0.78
2.16
-0.83
-1.00
0.73
-0.92
3.00
0.79
1.68
0.77
-0.25
-0.89
-0.95
1.25
0.81
2.19
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Oulu
KUPS
0.85
0.75
-0.97
-0.99
3.00
0.83
4.12
0.94
0.25
0.88
-0.98
1.25
0.78
4.50
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
01/11
Greuther Furth
Holstein Kiel
0.97
0.00
0.89
0.72
2.75
-0.86
2.55
0.93
0.00
0.89
0.90
1.25
0.90
3.08
0.99
0.00
0.91
0.96
3.00
0.92
2.60
0.96
0.00
0.92
0.93
1.25
0.93
3.00
12:30
01/11
St Pauli
Nurnberg
0.89
-0.25
0.97
0.81
2.75
-0.97
2.08
-0.87
-0.25
0.73
0.98
1.25
0.82
2.64
0.91
-0.25
0.99
-0.92
3.00
0.79
2.20
-0.86
-0.25
0.74
-0.99
1.25
0.85
2.61
12:30
01/11
Hannover
Dynamo Dresden
0.81
-0.25
-0.93
0.94
3.00
0.88
1.98
-0.93
-0.25
0.77
0.95
1.25
0.85
2.53
0.82
-0.25
-0.93
0.97
3.00
0.91
2.09
-0.92
-0.25
0.79
0.98
1.25
0.88
2.53
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
01/11
Machida Zelvia
Gamba Osaka
-0.96
-0.25
0.80
-0.95
1.00
0.75
2.54
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
01/11
Zwolle
ADO Den Haag
0.99
-0.25
0.87
0.90
3.00
0.92
2.19
0.73
0.00
-0.87
0.94
1.25
0.86
2.73
-0.99
-0.25
0.89
0.93
3.00
0.95
2.29
0.74
0.00
-0.86
0.97
1.25
0.89
2.72
13:30
01/11
Telstar
Utrecht
0.98
0.25
0.88
0.84
3.00
1.00
3.08
0.70
0.25
-0.84
0.91
1.25
0.89
3.50
1.00
0.25
0.90
0.86
3.00
-0.98
3.05
-0.81
0.00
0.69
0.94
1.25
0.92
3.55
13:30
01/11
Excelsior
Twente
0.84
1.25
-0.96
0.95
3.25
0.88
6.00
0.89
0.50
0.93
0.81
1.25
0.99
5.75
-0.88
1.00
0.78
0.98
3.25
0.90
6.00
-0.72
0.25
0.60
0.84
1.25
-0.98
5.20
15:45
01/11
Groningen
Sparta Rotterdam
0.96
-0.75
0.90
0.95
3.25
0.88
1.69
0.85
-0.25
0.99
0.79
1.25
-0.99
2.18
0.98
-0.75
0.92
0.98
3.25
0.90
1.78
0.87
-0.25
-0.99
-0.83
1.50
0.68
2.25
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/11
Orenburg
CSKA Moscow
-0.98
0.25
0.86
0.86
2.75
0.97
3.22
0.71
0.25
-0.85
-0.94
1.25
0.76
3.70
-0.97
0.25
0.87
0.88
2.75
1.00
2.95
0.72
0.25
-0.84
-0.93
1.25
0.78
3.55
12:15
01/11
Makhachkala
FC Rostov
0.87
0.25
0.99
0.86
2.00
0.97
3.33
-0.79
0.00
0.66
0.73
0.75
-0.91
4.23
0.89
0.25
-0.99
0.88
2.00
1.00
3.10
-0.79
0.00
0.67
-0.78
1.00
0.63
4.15
14:30
01/11
Baltika
FK Akron
0.87
-0.75
0.99
0.78
2.25
-0.93
1.61
0.81
-0.25
-0.97
0.95
1.00
0.85
2.23
0.89
-0.75
-0.99
0.80
2.25
-0.93
1.67
0.83
-0.25
-0.95
0.98
1.00
0.88
2.31
16:45
01/11
Lokomotiv Moscow
Spartak Moscow
0.98
0.75
0.88
0.81
2.75
-0.97
4.70
-0.99
0.25
0.83
-0.95
1.25
0.77
4.85
1.00
0.75
0.90
0.83
2.75
-0.95
4.20
-0.97
0.25
0.85
-0.93
1.25
0.79
4.35
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Djurgarden
Degerfors
0.83
-1.50
-0.95
-0.90
3.25
0.75
1.24
0.95
-0.75
0.88
0.91
1.25
0.89
1.66
0.84
-1.50
-0.94
0.87
3.00
-0.99
1.29
0.98
-0.75
0.90
0.94
1.25
0.92
1.67
15:30
01/11
Hacken
IFK Goteborg
0.93
-0.75
0.93
-0.98
3.25
0.82
1.67
0.81
-0.25
-0.97
0.85
1.25
0.95
2.17
0.95
-0.75
0.95
-0.96
3.25
0.84
1.71
0.83
-0.25
-0.95
0.88
1.25
0.98
2.21
15:30
01/11
Vasteras SK
Brommapojkarna
0.89
-0.50
0.97
0.81
2.75
-0.97
1.81
0.97
-0.25
0.86
-0.93
1.25
0.75
2.36
0.91
-0.50
0.99
0.87
2.75
-0.99
1.91
1.00
-0.25
0.88
-0.92
1.25
0.77
2.42
15:30
01/11
Elfsborg IF
Orgryte
0.87
-1.25
0.99
0.91
3.00
0.91
1.36
0.82
-0.50
-0.98
0.95
1.25
0.85
1.81
-0.88
-1.50
0.78
-0.83
3.25
0.71
1.38
0.84
-0.50
-0.96
0.98
1.25
0.88
1.84
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
06:45
01/11
Melbourne Victory W
Newcastle Jets W
-0.81
-0.25
0.61
-0.86
1.50
0.60
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Odense BK
Silkeborg
0.91
-0.50
0.93
-0.98
3.00
0.80
1.81
0.97
-0.25
0.85
0.96
1.25
0.82
2.35
0.94
-0.50
0.96
-0.95
3.00
0.83
1.94
1.00
-0.25
0.88
1.00
1.25
0.86
2.38
13:00
01/11
Viborg
Horsens
0.87
-1.00
0.97
0.92
3.00
0.89
1.46
-0.94
-0.50
0.77
0.95
1.25
0.83
1.94
0.90
-1.00
1.00
0.96
3.00
0.92
1.53
-0.93
-0.50
0.80
0.99
1.25
0.87
2.08
15:00
01/11
Nordsjaelland
Midtjylland
0.99
-0.25
0.86
0.80
3.00
-0.98
2.16
0.73
0.00
-0.89
0.80
1.25
0.98
2.67
-0.98
-0.25
0.88
-0.92
3.25
0.79
2.28
0.75
0.00
-0.88
0.84
1.25
-0.98
2.69
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
01/11
PSIM Yogyakarta
Borneo FC
0.96
0.50
0.88
1.00
2.75
0.82
3.94
0.77
0.25
-0.94
0.83
1.00
0.95
4.33
08:30
01/11
Persib Bandung
Isenmulang Kalteng FC
0.99
-2.25
0.86
0.92
3.50
0.89
1.10
1.00
-1.00
0.82
0.89
1.50
0.89
1.43
12:00
01/11
Garudayaksa FC
PSS Sleman
0.97
-0.25
0.87
0.88
2.75
0.94
2.15
0.74
0.00
-0.90
-0.92
1.25
0.72
2.72
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Arezzo
Ascoli
-0.94
0.25
0.80
0.89
2.50
0.91
3.44
0.72
0.25
-0.88
0.84
1.00
0.94
4.00
-0.93
0.25
0.82
0.93
2.50
0.95
3.15
-0.70
0.00
0.58
0.88
1.00
0.98
4.00
14:00
01/11
Avellino
Pisa
0.80
0.25
-0.94
-0.98
2.50
0.80
2.91
-0.90
0.00
0.74
0.92
1.00
0.86
3.56
0.82
0.25
-0.93
0.81
2.25
-0.93
2.80
-0.88
0.00
0.76
0.96
1.00
0.90
3.60
14:00
01/11
Empoli
Juve Stabia
-0.89
0.00
0.76
-0.97
2.50
0.79
2.82
-0.98
0.00
0.80
0.90
1.00
0.88
3.50
-0.89
0.00
0.79
-0.94
2.50
0.82
2.88
-0.95
0.00
0.83
0.94
1.00
0.92
3.45
16:15
01/11
Verona
Carrarese
-0.97
-1.00
0.83
0.99
2.75
0.83
1.52
-0.93
-0.50
0.76
-0.88
1.25
0.69
2.05
0.77
-0.75
-0.88
-0.98
2.75
0.86
1.61
0.74
-0.25
-0.86
-0.86
1.25
0.72
2.11
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
01/11
FC Seoul
Incheon United
-0.88
-0.25
0.71
0.83
1.25
0.95
2.56
-
-
-
-
-
-
-
07:30
01/11
Anyang FC
Bucheon FC 1995
1.00
-0.50
0.84
0.73
2.25
-0.95
4.70
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
01/11
Gimhae City
Cheonan City
0.73
0.00
-0.89
0.86
3.50
0.92
21.00
-
-
-
-
-
-
-
0.84
0.00
-0.94
-0.50
4.25
0.38
21.00
0.89
0.00
-0.99
-0.13
2.75
0.05
-
07:30
01/11
Cheongju
Paju Citizen
0.79
0.00
-0.95
-0.93
1.25
0.71
2.88
-
-
-
-
-
-
-
-0.72
-0.25
0.62
0.57
1.00
-0.69
2.92
0.84
0.00
-0.94
-0.15
0.75
0.07
8.50
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Emmen
Den Bosch
-0.95
-0.75
0.81
0.92
3.50
0.89
1.74
0.83
-0.25
0.99
0.94
1.50
0.84
2.19
-0.93
-0.75
0.83
0.96
3.50
0.92
1.82
0.86
-0.25
-0.98
0.99
1.50
0.89
2.23
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Brann
Molde
0.89
0.25
0.95
0.79
3.75
-0.97
2.68
0.71
0.25
-0.87
0.77
1.50
-0.97
2.99
0.92
0.25
0.98
0.64
3.50
-0.76
2.64
-0.85
0.00
0.73
0.81
1.50
-0.95
3.00
16:00
01/11
KFUM Oslo
Ham Kam
0.80
-0.25
-0.94
0.94
2.75
0.87
1.96
-0.94
-0.25
0.77
0.69
1.00
-0.88
2.54
-0.92
-0.50
0.81
0.98
2.75
0.90
2.09
-0.93
-0.25
0.80
0.72
1.00
-0.86
2.53
16:00
01/11
Start
Lillestrom
0.61
0.50
-0.72
0.87
3.00
0.94
-
-0.96
0.00
0.78
0.91
1.25
0.87
-
-0.86
0.00
0.76
0.90
3.00
0.98
2.72
-0.93
0.00
0.81
0.95
1.25
0.91
3.25
16:00
01/11
Sarpsborg 08
Kristiansund BK
-0.95
-1.25
0.81
0.92
3.25
0.89
1.43
0.92
-0.50
0.89
0.72
1.25
-0.92
1.88
0.81
-1.00
-0.92
0.94
3.25
0.94
1.51
0.96
-0.50
0.92
0.75
1.25
-0.89
1.96
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/11
Vizela
Academica
-0.95
-0.25
0.81
0.89
2.25
0.91
2.28
0.65
0.00
-0.81
-0.95
1.00
0.75
3.00
14:00
01/11
Tondela
Felgueiras 1932
0.80
-0.50
-0.94
-0.96
2.25
0.78
1.71
0.89
-0.25
0.91
0.68
0.75
-0.88
2.41
15:30
01/11
Lusitania FC
Farense
0.86
0.00
0.99
0.89
2.25
0.91
2.52
0.85
0.00
0.97
-0.99
1.00
0.78
3.27
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Young Boys
FC Zurich
0.82
-1.75
-0.96
0.65
3.75
-0.79
1.21
0.78
-0.75
-0.96
0.94
1.75
0.84
1.54
0.84
-1.75
-0.94
0.87
4.00
-0.99
1.26
0.81
-0.75
-0.93
-0.70
2.00
0.56
1.60
15:30
01/11
Lausanne Sports
Thun
0.88
0.00
0.96
0.67
2.75
-0.83
2.39
0.87
0.00
0.94
0.91
1.25
0.87
2.90
0.91
0.00
0.99
0.93
3.00
0.95
2.44
0.90
0.00
0.98
0.95
1.25
0.91
2.96
15:30
01/11
Lugano
Basel
0.85
-1.00
-0.99
0.89
3.25
0.92
1.45
-0.98
-0.50
0.80
0.77
1.25
-0.97
1.91
0.87
-1.00
-0.97
0.92
3.25
0.96
1.52
0.69
-0.25
-0.81
0.80
1.25
-0.94
2.05
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
01/11
Amed SK
Eyupspor
0.90
-1.50
0.94
0.79
2.75
-0.97
1.25
1.00
-0.75
0.82
-0.97
1.25
0.77
1.68
13:00
01/11
Istanbul Basaksehir
Samsunspor
-0.97
-0.75
0.83
0.81
2.75
-0.99
1.71
0.88
-0.25
0.93
-0.96
1.25
0.76
2.24
13:00
01/11
Trabzonspor
Gaziantep FK
0.89
-1.75
0.95
0.86
3.50
0.96
1.20
0.85
-0.75
0.97
0.98
1.50
0.80
1.57
16:00
01/11
Kasimpasa
Besiktas
0.87
1.00
0.98
0.83
2.75
0.99
5.35
0.76
0.50
-0.93
-0.95
1.25
0.75
5.35
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/11
Varbergs BoIS
Ljungskile
0.78
-0.25
-0.93
0.79
2.75
0.99
1.93
-0.93
-0.25
0.76
-0.93
1.25
0.73
2.51
-0.92
-0.50
0.81
0.84
2.75
-0.96
2.09
-0.90
-0.25
0.78
0.64
1.00
-0.78
2.49
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Sheffield Wednesday
Blackpool
0.94
-0.75
0.88
0.89
3.00
0.89
1.63
0.80
-0.25
-0.98
0.88
1.25
0.90
2.17
0.98
-0.75
0.92
0.94
3.00
0.94
1.77
0.83
-0.25
-0.95
0.93
1.25
0.95
2.23
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Red Bull Salzburg
Austria Lustenau
0.64
-2.00
-0.78
0.98
4.00
0.80
1.07
0.89
-1.00
0.92
0.77
1.50
-0.97
1.39
13:30
01/11
Wolfsberger AC
Sturm Graz
0.80
1.00
-0.96
0.87
3.00
0.91
4.85
0.74
0.50
-0.90
0.92
1.25
0.86
5.00
16:00
01/11
Austria Vienna
Rapid Vienna
1.00
0.75
0.84
0.84
3.00
0.94
4.50
-0.91
0.25
0.75
0.91
1.25
0.87
4.70
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Vendsyssel
Vejle
0.97
0.75
0.86
0.78
3.00
-0.99
4.33
-0.93
0.25
0.76
0.84
1.25
0.94
4.57
-0.99
0.75
0.89
0.82
3.00
-0.94
3.70
-0.90
0.25
0.78
0.89
1.25
0.99
4.15
14:00
01/11
Aarhus Fremad
Hillerod GI
0.84
-0.25
1.00
0.82
2.75
0.96
1.97
-0.88
-0.25
0.72
-0.99
1.25
0.78
2.56
-0.89
-0.50
0.79
0.67
2.50
-0.79
2.12
-0.86
-0.25
0.74
0.62
1.00
-0.74
2.61
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
01/11
Mumbai City
Sporting Club Delhi
0.98
-0.75
0.86
0.95
2.50
0.83
1.63
0.82
-0.25
1.00
0.88
1.00
0.90
2.27
0.73
-0.50
-0.89
0.97
2.50
0.85
1.73
0.83
-0.25
-0.99
0.90
1.00
0.92
2.31
14:00
01/11
Inter Kashi
Goa
0.85
1.25
0.99
0.92
2.50
0.86
8.00
0.89
0.50
0.91
0.86
1.00
0.92
7.75
-0.83
1.00
0.67
0.68
2.25
-0.86
5.60
-0.71
0.25
0.55
0.88
1.00
0.94
6.70
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/11
FK Auda
FS Jelgava
0.88
-1.00
0.94
-0.86
3.00
0.68
1.43
0.98
-0.50
0.84
-0.93
1.25
0.73
1.97
11:00
01/11
Daugavpils
Tukums 2000
-0.86
-1.25
0.72
0.99
3.00
0.79
1.44
0.95
-0.50
0.87
0.97
1.25
0.81
1.95
11:00
01/11
Liepaja
Super Nova
-0.96
-1.25
0.80
0.82
2.75
0.96
1.38
0.89
-0.50
0.91
-0.96
1.25
0.76
1.89
11:00
01/11
Rigas Futbola Skola
Grobinas
0.77
-2.50
-0.93
0.69
3.50
-0.88
-
0.62
-1.00
-0.76
0.76
1.50
-0.96
1.30
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Otelul Galati
ACS Sepsi
-0.96
-0.50
0.80
0.90
2.25
0.88
1.91
-0.88
-0.25
0.72
-0.96
1.00
0.76
2.65
0.78
-0.25
-0.90
0.94
2.25
0.92
2.06
0.55
0.00
-0.67
-0.93
1.00
0.79
2.69
15:30
01/11
CS U Craiova
Botosani
-0.97
-1.75
0.81
0.78
3.00
1.00
1.20
0.91
-0.75
0.89
0.85
1.25
0.93
1.63
0.59
-1.25
-0.71
0.82
3.00
-0.96
1.25
0.67
-0.50
-0.79
0.89
1.25
0.97
1.67
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Eldense
Granada
-0.98
-0.25
0.82
0.86
2.50
0.92
2.19
0.71
0.00
-0.87
0.83
1.00
0.95
2.86
-0.95
-0.25
0.85
0.91
2.50
0.97
2.35
0.73
0.00
-0.85
0.87
1.00
0.99
2.88
15:15
01/11
Ceuta
Sporting Gijon
0.76
0.00
-0.92
0.85
2.50
0.93
2.28
0.78
0.00
-0.96
0.77
1.00
-0.97
2.96
0.79
0.00
-0.89
0.90
2.50
0.98
2.32
0.81
0.00
-0.93
0.80
1.00
-0.94
2.95
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Progreso
Defensor Sporting
0.82
0.00
-0.98
0.90
2.25
0.88
2.44
0.83
0.00
0.99
-0.97
1.00
0.77
3.22
0.82
0.00
-0.98
0.92
2.25
0.90
2.37
0.84
0.00
1.00
-0.96
1.00
0.78
3.15
16:00
01/11
Boston River
Montevideo City Torque
-0.87
0.25
0.73
0.91
2.50
0.87
3.56
0.76
0.25
-0.93
0.83
1.00
0.95
4.23
0.83
0.50
-0.99
0.93
2.50
0.89
3.15
0.76
0.25
-0.93
0.85
1.00
0.97
4.15
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
01/11
Bayswater City
Oakleigh Cannons
0.55
0.25
-0.76
0.75
0.75
0.97
4.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Al Muharraq
Sitra
-0.96
-1.25
0.78
-0.93
2.75
0.70
1.36
0.90
-0.50
0.88
0.72
1.00
-0.92
1.90
-0.93
-1.25
0.81
-0.89
2.75
0.75
1.43
0.95
-0.50
0.93
0.75
1.00
-0.89
1.95
16:00
01/11
A Ali
Al Hidd
0.96
0.25
0.86
0.98
2.25
0.77
3.38
0.70
0.25
-0.89
0.64
0.75
-0.82
4.23
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/11
Isloch Minsk
Slavia Mozyr
-0.84
-1.00
0.68
-0.98
2.50
0.74
1.54
0.77
-0.25
-0.99
0.95
1.00
0.83
2.17
12:00
01/11
Dinamo Minsk
Neman Grodno
0.83
-0.50
0.99
0.84
2.25
0.90
1.70
0.88
-0.25
0.90
0.99
1.00
0.79
2.39
14:00
01/11
Torpedo Zhodino
Belshina Bobruisk
-0.90
-0.75
0.74
0.86
2.50
0.88
1.72
0.92
-0.25
0.86
0.79
1.00
0.99
2.34
16:00
01/11
Maxline Rogachev
FC Minsk
0.83
-1.50
0.99
0.77
2.75
0.98
1.19
-0.96
-0.75
0.76
-0.90
1.25
0.70
1.63
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Huachipato
La Serena
-0.99
-0.25
0.81
0.83
2.75
0.91
2.15
0.70
0.00
-0.89
-0.98
1.25
0.77
2.75
-0.96
-0.25
0.86
-0.86
3.00
0.74
2.16
0.73
0.00
-0.85
-0.93
1.25
0.80
2.69
15:30
01/11
Universidad Catolica
Universidad De Chile
0.95
0.00
0.86
0.83
2.75
0.91
2.48
0.93
0.00
0.85
-0.91
1.25
0.71
3.08
1.00
0.00
0.90
0.90
2.75
0.98
2.52
0.98
0.00
0.90
-0.88
1.25
0.75
3.10
Cúp FA Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:35
01/11
Yunnan Yukun
Dalian Zhixing
1.00
-0.25
0.82
0.78
3.00
0.97
2.12
-0.88
-0.25
0.68
0.85
1.25
0.93
2.67
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Gagra
Rustavi
0.76
0.50
-0.93
0.83
2.25
0.91
3.50
0.71
0.25
-0.91
0.99
1.00
0.79
-
15:00
01/11
Dinamo Batumi
Meshakhte
0.81
-1.50
-0.99
0.97
3.00
0.78
1.24
0.93
-0.75
0.84
0.96
1.25
0.82
1.71
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:15
01/11
Suduva
Banga Gargzdai
0.79
-0.75
-0.97
0.97
2.50
0.78
1.50
0.72
-0.25
-0.92
0.90
1.00
0.88
2.11
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/11
Deportivo Alaves W
Real Sociedad W
0.87
1.00
0.95
0.92
2.75
0.82
5.50
-0.85
0.25
0.67
-0.93
1.25
0.73
5.75
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/11
Trelleborg
Laholms FK
0.90
-0.75
0.90
0.96
3.25
0.78
1.60
0.85
-0.25
0.93
0.82
1.25
0.96
2.11
0.90
-0.75
0.90
0.99
3.25
0.81
1.71
0.85
-0.25
0.93
0.82
1.25
0.96
2.15
12:00
01/11
Karlbergs
Assyriska
0.76
-0.25
-0.93
0.74
3.00
-0.98
1.87
-
-
-
-
-
-
-
0.75
-0.25
-0.95
0.76
3.00
-0.96
1.89
-
-
-
-
-
-
-
14:00
01/11
Pitea
IFK Stocksund
0.70
-1.25
-0.86
0.82
3.75
0.92
1.26
0.70
-0.50
-0.89
0.80
1.50
0.98
1.65
0.68
-1.25
-0.88
0.85
3.75
0.95
1.34
0.69
-0.50
-0.92
0.80
1.50
0.98
1.69
15:00
01/11
Umea FC
Sollentuna
0.76
0.50
-0.93
0.96
3.00
0.78
3.13
0.67
0.25
-0.85
0.97
1.25
0.81
3.63
0.75
0.50
-0.95
0.99
3.00
0.81
2.86
0.65
0.25
-0.88
0.97
1.25
0.81
3.40
15:00
01/11
Hammarby Talang
Gefle
0.69
-1.25
-0.85
0.78
3.00
0.96
1.23
0.72
-0.50
-0.92
0.88
1.25
0.90
1.67
0.67
-1.25
-0.88
0.81
3.00
0.99
1.29
0.71
-0.50
-0.93
0.88
1.25
0.90
1.71
15:00
01/11
Vasalund
IF Karlstad
0.89
-0.50
0.91
0.86
2.75
0.88
1.76
-0.94
-0.25
0.74
0.66
1.00
-0.84
2.34
0.89
-0.50
0.91
0.89
2.75
0.91
1.89
-0.95
-0.25
0.73
0.64
1.00
-0.86
2.45
15:00
01/11
Ariana FC
Trollhattan
0.85
-0.25
0.97
0.81
3.25
0.93
1.95
-0.93
-0.25
0.73
0.72
1.25
-0.92
2.47
0.84
-0.25
0.96
0.84
3.25
0.96
1.97
-0.94
-0.25
0.72
0.71
1.25
-0.93
2.41
15:00
01/11
Atvidabergs FF
Utsiktens BK
0.85
-2.25
0.97
0.82
3.50
0.92
1.05
0.83
-1.00
0.95
0.91
1.50
0.87
1.38
0.84
-2.25
0.96
0.85
3.50
0.95
1.12
0.83
-1.00
0.95
0.92
1.50
0.86
1.42
16:00
01/11
Enkoping
Jarfalla
0.86
-0.75
0.96
0.96
3.25
0.78
1.58
0.81
-0.25
0.98
0.83
1.25
0.95
2.12
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
01/11
Sivasspor
Boluspor
0.78
-1.00
-0.96
0.84
2.75
0.90
1.38
0.93
-0.50
0.85
-0.95
1.25
0.75
1.89
0.79
-1.00
-0.95
0.88
2.75
0.94
1.43
0.95
-0.50
0.87
-0.95
1.25
0.75
1.95
13:00
01/11
Istanbulspor
Mardin BB
0.77
0.50
-0.94
-0.94
2.50
0.71
3.50
0.69
0.25
-0.88
0.97
1.00
0.81
4.23
0.78
0.50
-0.94
-0.93
2.50
0.74
3.15
0.70
0.25
-0.88
0.98
1.00
0.82
4.10
16:00
01/11
Bodrumspor
Umraniyespor
0.98
-0.25
0.84
0.76
2.25
0.99
2.05
0.70
0.00
-0.89
0.96
1.00
0.82
2.77
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/11
Lokomotiv Tashkent
AGMK
-0.90
-0.25
0.74
0.61
2.50
-0.81
2.26
-0.86
-0.25
0.68
0.61
1.00
-0.79
2.84
Giải hạng Ba Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/11
Dock Sud
Argentino Merlo
0.85
-0.25
0.89
0.95
2.50
0.73
2.02
0.61
0.00
-0.85
0.88
1.00
0.82
2.67
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
FC Dender
Genk II
0.87
-1.25
0.87
0.77
3.25
0.90
1.31
0.82
-0.50
0.88
-0.98
1.50
0.71
1.76
0.92
-1.25
0.92
0.84
3.25
0.98
1.41
0.88
-0.50
0.94
-0.94
1.50
0.74
1.88
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:15
01/11
Viktoria Zizkov
Dukla Prague
0.79
0.25
0.96
0.77
2.75
0.90
2.69
-0.96
0.00
0.70
0.60
1.00
-0.83
3.27
13:00
01/11
Kladno
Hanacka Slavia Kromeriz
0.83
-0.75
0.91
0.69
2.75
-0.99
1.54
0.70
-0.25
-0.96
0.88
1.25
0.82
2.06
14:00
01/11
Prostejov
SFC Opava
-0.89
0.00
0.67
0.92
2.75
0.76
2.71
-0.89
0.00
0.65
0.66
1.00
-0.92
3.33
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/11
Mlada Boleslav
Hradec Kralove
0.95
-0.25
0.80
0.95
3.00
0.74
2.03
-0.88
-0.25
0.63
0.91
1.25
0.80
2.60
14:00
01/11
Banik Ostrava
Viktoria Plzen
0.78
0.75
0.97
0.95
3.00
0.74
3.94
0.86
0.25
0.84
0.93
1.25
0.78
4.33
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/11
Universidad Catolica Quito
Aucas
-0.91
-0.50
0.69
0.72
2.25
0.97
1.95
-0.92
-0.25
0.66
0.97
1.00
0.75
2.65
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/11
Arsenal W
Aston Villa W
0.81
-2.50
0.93
0.77
4.00
0.91
-
-0.91
-1.25
0.65
0.91
1.75
0.79
1.30
12:00
01/11
London City Lionesses W
Manchester City W
0.87
0.25
0.87
0.80
3.00
0.87
2.81
-0.91
0.00
0.65
0.90
1.25
0.80
3.33
14:00
01/11
Birmingham City W
Tottenham W
-0.78
0.50
0.58
0.58
3.00
-0.84
4.50
0.90
0.25
0.80
0.77
1.25
0.95
4.57
14:00
01/11
Brighton W
Crystal Palace W
0.68
-1.75
-0.90
0.73
3.50
0.95
1.10
-
-
-
-
-
-
1.45
14:00
01/11
West Ham W
Liverpool W
-0.78
0.25
0.58
0.71
2.50
0.98
3.70
0.80
0.25
0.90
0.75
1.00
0.97
4.23
14:30
01/11
Charlton Athletic W
Chelsea W
-0.87
2.50
0.65
0.62
3.75
-0.90
-
-
-
-
-
-
-
14.50
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Sidama Bunna
Defence Force SC
0.97
0.00
0.78
0.79
1.75
0.88
2.72
0.92
0.00
0.79
0.94
0.75
0.77
3.56
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Paris W
Paris Saint Germain W
0.87
0.00
0.86
0.87
2.50
0.80
2.43
0.85
0.00
0.85
0.85
1.00
0.86
3.08
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
01/11
Saarbrucken
Waldhof Mannheim
0.93
-0.25
0.81
0.85
3.25
0.82
2.05
-0.91
-0.25
0.65
0.72
1.25
-0.99
2.57
-0.99
-0.25
0.89
0.71
3.00
-0.83
2.25
-0.84
-0.25
0.72
0.79
1.25
-0.92
2.61
15:30
01/11
Sonnenhof Grossaspach
Rot Weiss Essen
0.88
0.50
0.86
0.83
3.00
0.84
3.50
0.84
0.25
0.86
0.88
1.25
0.82
3.86
-0.79
0.25
0.69
0.93
3.00
0.95
3.25
0.93
0.25
0.95
0.97
1.25
0.91
3.80
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
01/11
Puskas FC
Debreceni VSC
0.98
-0.25
0.77
0.94
3.00
0.74
2.12
0.71
0.00
-0.98
0.98
1.25
0.74
2.69
15:00
01/11
Ferencvaros
Paksi
0.91
-1.25
0.83
0.85
3.50
0.82
1.34
0.82
-0.50
0.88
0.95
1.50
0.76
1.77
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Doqarah
Shabab Al Ordon
0.81
0.25
0.94
0.86
2.25
0.81
2.77
-0.93
0.00
0.68
-0.95
1.00
0.69
3.50
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/11
Al Jahra
Al Fahaheel
1.00
0.75
0.76
0.95
2.75
0.73
4.70
-0.97
0.25
0.70
0.71
1.00
-0.97
4.85
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Selangor
Star City FC
0.86
-2.00
0.88
0.78
3.50
0.90
1.13
0.70
-0.75
-0.96
0.85
1.50
0.85
1.45
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/11
Floriana
Valletta
0.83
0.25
0.91
0.82
2.25
0.85
2.94
-0.89
0.00
0.65
-0.98
1.00
0.71
3.56
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Ranheim
Sogndal
0.86
-0.50
0.88
0.90
3.75
0.77
1.74
0.89
-0.25
0.81
0.82
1.50
0.88
2.19
-0.81
-0.75
0.71
-0.79
4.00
0.67
2.00
0.98
-0.25
0.90
-0.81
1.75
0.69
2.33
16:00
01/11
Hodd
Bryne
0.86
0.50
0.88
0.95
3.00
0.74
3.44
0.81
0.25
0.90
0.92
1.25
0.79
3.94
0.92
0.50
0.98
-0.95
3.00
0.83
3.15
0.87
0.25
-0.99
-0.99
1.25
0.87
3.95
16:00
01/11
Lyn
Raufoss
0.88
-1.50
0.86
0.89
3.50
0.78
1.23
0.95
-0.75
0.76
0.90
1.50
0.81
1.64
0.71
-1.25
-0.81
0.78
3.25
-0.90
1.32
0.74
-0.50
-0.86
0.99
1.50
0.89
1.74
16:00
01/11
Egersund
Strommen
0.95
-0.75
0.80
0.92
3.25
0.75
1.63
0.75
-0.25
0.96
0.74
1.25
0.98
2.14
-0.97
-0.75
0.87
-0.97
3.25
0.85
1.82
0.83
-0.25
-0.95
-0.85
1.50
0.73
2.21
16:00
01/11
Stromsgodset
Moss
0.79
-2.00
0.96
0.77
4.00
0.90
1.10
0.93
-1.00
0.78
0.83
1.75
0.87
1.43
0.86
-2.00
-0.96
0.87
4.00
-0.99
1.18
-0.98
-1.00
0.86
0.92
1.75
0.96
1.49
16:00
01/11
Odds BK
Sandnes Ulf
0.93
-1.00
0.81
0.83
3.25
0.84
1.46
0.69
-0.25
-0.95
1.00
1.50
0.72
1.93
-0.99
-1.00
0.89
-0.88
3.50
0.75
1.60
0.76
-0.25
-0.88
-0.93
1.50
0.80
2.14
16:00
01/11
Asane
Haugesund
0.92
1.50
0.82
0.85
4.00
0.82
6.75
0.81
0.75
0.89
0.91
1.75
0.80
5.75
1.00
1.50
0.90
0.96
4.00
0.92
6.20
-0.81
0.50
0.69
1.00
1.75
0.88
5.40
Giải Toppserien Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Rosenborg W
Roa W
0.97
-2.25
0.78
0.89
3.50
0.78
1.09
0.97
-1.00
0.74
0.93
1.50
0.78
1.42
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/11
UCV Moquegua
Los Chankas
0.96
-0.50
0.79
0.99
2.75
0.70
1.83
0.92
-0.25
0.79
0.69
1.00
-0.95
2.44
-0.99
-0.50
0.83
-0.94
2.75
0.76
2.01
0.98
-0.25
0.84
0.72
1.00
-0.93
2.34
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Braganca
Tirsense
0.82
0.00
0.92
0.75
2.25
0.93
2.37
0.76
0.00
0.95
0.95
1.00
0.77
-
15:00
01/11
Celoricense
Rebordosa
0.88
0.00
0.86
0.86
2.25
0.81
2.51
0.86
0.00
0.84
-0.98
1.00
0.71
-
15:00
01/11
Sporting Braga II
Vila Mea
0.74
-0.75
-0.98
0.93
2.50
0.75
1.51
0.72
-0.25
-0.99
0.89
1.00
0.82
-
15:00
01/11
Ovarense
Alpendorada
0.87
-1.00
0.87
0.83
2.50
0.84
1.44
0.99
-0.50
0.73
0.79
1.00
0.92
-
15:00
01/11
Montalegre
Maria Da Fonte
0.84
-0.50
0.89
0.86
2.25
0.81
1.78
0.94
-0.25
0.78
-0.94
1.00
0.69
-
15:00
01/11
Brito
Limianos
0.89
0.25
0.85
0.81
2.50
0.87
3.00
0.64
0.25
-0.89
0.77
1.00
0.94
-
15:00
01/11
Machico
Camacha
0.90
-0.25
0.84
0.82
2.25
0.85
2.14
0.64
0.00
-0.88
0.98
1.00
0.74
-
15:00
01/11
Os Marialvas
Uniao Da Serra
0.94
-0.75
0.81
0.91
2.50
0.76
1.65
0.84
-0.25
0.87
0.87
1.00
0.83
-
15:00
01/11
Castro Daire
Florgrade
0.77
0.00
0.98
0.90
2.25
0.78
2.42
0.76
0.00
0.95
0.66
0.75
-0.91
-
15:00
01/11
Mortagua
FC Alverca II
0.98
-0.25
0.77
0.75
2.25
0.93
2.22
0.69
0.00
-0.96
0.92
1.00
0.78
-
15:00
01/11
Cinfaes
Guarda Desportiva
0.82
-0.50
0.93
0.86
2.00
0.81
1.78
0.91
-0.25
0.80
0.82
0.75
0.88
-
15:00
01/11
Atletico Malveira
Benfica Castelo Branco
0.77
-0.25
0.97
0.82
2.50
0.85
1.97
-0.94
-0.25
0.68
0.79
1.00
0.92
-
15:00
01/11
Vitoria Setubal
Lagoa
0.84
-0.50
0.90
0.93
2.50
0.75
1.77
0.91
-0.25
0.80
0.89
1.00
0.82
-
15:00
01/11
O Elvas CAD
Naval 1893
0.77
-0.25
0.98
0.87
2.25
0.80
1.97
-0.93
-0.25
0.67
-0.95
1.00
0.69
-
15:00
01/11
Juventude Evora
Imortal
-0.98
-0.25
0.74
0.94
2.50
0.74
2.26
0.75
0.00
0.97
0.89
1.00
0.81
-
15:00
01/11
Amora
Alcochetense
0.88
-0.25
0.86
0.84
2.25
0.83
2.08
0.61
0.00
-0.85
-0.98
1.00
0.71
-
15:00
01/11
Fatima
Fazendense
0.83
-1.25
0.91
0.74
2.75
0.94
1.32
0.83
-0.50
0.88
0.95
1.25
0.76
-
15:00
01/11
Oliveira Hospital
AD Nogueirense
0.79
-0.75
0.95
0.96
2.50
0.73
1.55
0.72
-0.25
-0.99
0.91
1.00
0.80
-
15:00
01/11
Calheta
Beira Mar
0.86
0.75
0.88
0.88
2.75
0.79
4.12
-
-
-
-
-
-
-
15:00
01/11
Nazarenos
Sertanense
0.95
0.25
0.80
0.82
2.50
0.85
3.04
0.69
0.25
-0.96
0.80
1.00
0.91
-
15:00
01/11
Ponte da Barca
Vinhais
0.83
-0.75
0.91
0.89
2.25
0.78
1.59
0.77
-0.25
0.95
-0.93
1.00
0.67
-
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Vitoria Guimaraes II
Vianense
0.72
-0.50
-0.96
0.80
2.50
0.87
1.60
0.83
-0.25
0.87
0.79
1.00
0.91
2.20
15:00
01/11
Lusitano Evora 1911
Vitoria Sernache
0.94
-0.75
0.80
0.80
2.25
0.87
1.59
0.85
-0.25
0.85
-0.96
1.00
0.70
2.25
15:00
01/11
Sporting Covilha
Caldas SC
0.76
0.00
1.00
0.88
2.25
0.79
2.36
0.79
0.00
0.91
0.69
0.75
-0.95
3.13
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:40
01/11
Al Hajer
Al Ula
0.77
1.50
0.98
0.87
2.75
0.80
8.00
0.95
0.50
0.76
-0.93
1.25
0.67
7.25
15:00
01/11
Al Saqer
Al Tai
0.75
-0.25
1.00
0.89
2.50
0.79
1.92
-0.94
-0.25
0.69
0.83
1.00
0.87
2.50
16:45
01/11
Jeddah Club
Al Adalah
0.76
0.25
1.00
0.80
2.25
0.87
2.80
-0.95
0.00
0.69
0.97
1.00
0.75
3.44
Cúp Liên đoàn Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Hearts
Hibernian
0.82
-0.50
0.92
0.74
2.50
0.94
1.70
0.91
-0.25
0.80
0.68
1.00
-0.94
2.29
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Falkirk
Celtic
0.78
1.25
0.97
0.73
3.00
0.96
5.75
0.82
0.50
0.88
0.82
1.25
0.88
5.50
Giải Vô địch Bóng đá Nữ Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Glasgow City W
Celtic W
0.81
-0.50
0.93
0.83
3.25
0.84
1.74
0.86
-0.25
0.85
0.74
1.25
0.98
2.25
14:00
01/11
Rangers W
Partick Thistle W
0.84
-3.75
0.90
0.81
4.50
0.87
-
0.77
-1.50
0.95
0.91
2.00
0.80
-
16:00
01/11
Motherwell W
Hibernian W
0.82
2.25
0.92
0.90
3.50
0.77
12.75
0.76
1.00
0.95
0.96
1.50
0.75
9.25
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
IMT Novi Beograd
Cukaricki
0.99
-0.50
0.76
0.74
2.25
0.94
1.86
-0.98
-0.25
0.71
0.88
1.00
0.82
2.55
14:00
01/11
OFK Beograd
Vojvodina
0.81
0.50
0.93
0.89
3.00
0.78
3.27
0.81
0.25
0.89
0.88
1.25
0.82
3.78
15:00
01/11
Radnicki 1923 Kragujevac
Novi Pazar
0.80
-0.50
0.94
0.81
2.50
0.86
1.68
0.81
-0.25
0.89
0.72
1.00
1.00
2.29
16:00
01/11
Partizan Belgrade
Zemun
0.91
-2.00
0.83
-0.98
3.50
0.68
1.09
0.66
-0.75
-0.92
0.99
1.50
0.73
1.46
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/11
Ruzomberok
Skalica
0.96
-0.50
0.79
0.90
2.75
0.77
1.82
-0.96
-0.25
0.70
0.67
1.00
-0.93
2.42
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Mura
Brinje Grosuplje
0.73
-0.25
-0.97
0.96
2.25
0.73
1.90
-0.89
-0.25
0.65
0.69
0.75
-0.95
2.65
0.77
-0.25
-0.93
-0.97
2.25
0.79
1.93
-0.86
-0.25
0.68
0.72
0.75
-0.93
2.68
16:30
01/11
NK Celje
Nafta Lendava
0.86
-1.25
0.88
0.70
3.00
0.99
1.30
0.80
-0.50
0.90
0.80
1.25
0.91
1.76
0.91
-1.25
0.93
0.76
3.00
-0.94
1.41
0.86
-0.50
0.96
0.84
1.25
0.96
1.86
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/11
Deportivo Alaves II
Eibar II
0.86
-0.25
0.78
0.70
2.25
0.91
2.12
0.59
0.00
-0.92
0.83
1.00
0.75
2.71
15:30
01/11
Atletico Tordesillas
Numancia
0.76
0.50
0.88
0.93
2.25
0.69
3.63
0.67
0.25
0.96
0.62
0.75
1.00
4.33
16:00
01/11
Coruxo
Sestao River
0.72
0.25
0.92
0.83
2.00
0.77
2.97
-0.95
0.00
0.61
0.72
0.75
0.85
3.70
16:00
01/11
Bergantinos
Ourense
0.89
-0.50
0.75
0.91
2.50
0.70
1.85
0.96
-0.25
0.67
0.83
1.00
0.75
2.42
16:00
01/11
Compostela
CD Basconia
0.85
-0.50
0.79
0.88
2.75
0.73
1.79
0.91
-0.25
0.70
0.62
1.00
0.99
2.33
16:00
01/11
UE Olot
Manresa
0.77
-0.25
0.87
0.70
2.00
0.91
2.00
-0.91
-0.25
0.58
0.66
0.75
0.93
2.70
16:00
01/11
Osasuna II
Tudelano
0.86
-0.25
0.78
0.76
2.25
0.85
2.12
0.60
0.00
-0.93
0.93
1.00
0.66
2.79
16:00
01/11
Alcoyano
Murcia II
0.73
-1.00
0.91
0.90
2.50
0.71
1.38
0.91
-0.50
0.71
0.81
1.00
0.77
1.86
16:00
01/11
Salamanca CF UDS
Segoviana
0.83
-0.25
0.81
0.80
2.50
0.80
2.06
0.59
0.00
-0.93
0.73
1.00
0.84
2.59
16:00
01/11
Calvo Sotelo
CD Guadalajara
0.79
0.25
0.85
0.80
2.50
0.81
2.72
-0.96
0.00
0.61
0.70
1.00
0.88
3.33
16:00
01/11
Conquense
RSD Alcala
0.82
-0.75
0.82
0.80
2.25
0.80
1.58
0.74
-0.25
0.87
0.92
1.00
0.67
2.13
16:00
01/11
San Sebastian Reyes
Albacete Balompie II
0.88
-1.00
0.76
0.83
2.50
0.77
1.44
0.99
-0.50
0.65
0.76
1.00
0.81
1.96
16:00
01/11
Real Avila
Real Madrid III
0.74
-0.25
0.91
0.87
2.50
0.74
1.96
-0.97
-0.25
0.62
0.78
1.00
0.79
2.53
16:30
01/11
Cieza
Deportiva Minera
0.90
-0.25
0.74
0.75
2.25
0.86
2.14
0.62
0.00
-0.97
0.92
1.00
0.67
-
16:30
01/11
Yeclano
Orihuela
0.87
-0.50
0.77
0.77
2.25
0.84
1.80
0.96
-0.25
0.67
0.93
1.00
0.66
2.41
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Uppsala W
Hammarby W
0.88
4.75
0.86
0.91
5.25
0.77
-
0.89
2.00
0.82
0.92
2.25
0.78
-
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Bellinzona
Bulle
0.84
0.00
0.90
0.80
3.25
0.87
2.26
0.80
0.00
0.91
0.72
1.25
-0.99
2.76
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Wil 1900
Winterthur
-0.93
0.25
0.70
0.74
3.00
0.95
3.17
0.77
0.25
0.94
0.80
1.25
0.91
3.63
0.86
0.50
-0.98
-0.94
3.25
0.80
2.92
0.85
0.25
-0.97
0.87
1.25
0.99
3.55
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Club Oriental
Paysandu FC
0.81
-0.50
0.93
0.80
2.50
0.87
1.69
-
-
-
-
-
-
2.29
0.82
-0.50
0.94
0.84
2.50
0.92
1.82
-
-
-
-
-
-
-
16:00
01/11
River Plate Montevideo
Tacuarembo
0.94
-0.75
0.80
0.83
2.25
0.83
1.59
-
-
-
-
-
-
2.26
0.95
-0.75
0.81
0.88
2.25
0.88
1.72
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch các câu lạc bộ nữ châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/11
Melbourne City W
Nasaf W
0.78
-1.75
0.86
0.84
3.25
0.77
1.16
0.74
-0.75
0.87
0.69
1.25
0.89
1.49
14:30
01/11
Ho Chi Minh City W
East Bengal W
0.75
-0.25
0.89
0.76
2.75
0.85
1.96
1.00
-0.25
0.64
0.92
1.25
0.67
2.44
Giải Vô địch Quốc gia Andorra
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Carroi
Casa De Portugal
0.91
2.00
0.73
0.75
3.00
0.86
12.00
0.99
0.75
0.64
0.78
1.25
0.79
9.50
16:00
01/11
Inter Club Escaldes
Penya Encarnada
0.72
-2.00
0.92
0.81
3.25
0.79
1.09
0.94
-1.00
0.68
0.67
1.25
0.92
1.37
Giải Girabola Angola
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Kabuscorp
Clube Recreativo Da Caala
0.86
-0.25
0.78
0.93
2.00
0.69
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/11
Alvarado Del Plata
Sportivo Las Parejas
0.75
-0.75
0.89
0.85
2.00
0.76
1.54
0.68
-0.25
0.94
0.71
0.75
0.87
2.12
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Ararat Armenia
Gandzasar Kapan
0.73
-2.25
0.92
0.82
3.50
0.79
1.05
0.83
-1.00
0.78
0.86
1.50
0.72
1.34
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/11
Shamakhi
Neftchi Baku
0.68
1.00
0.97
0.86
2.75
0.75
4.85
-0.98
0.25
0.63
0.66
1.00
0.93
5.00
13:30
01/11
Kapaz
Mil Mugan Imisli
0.77
-0.25
0.87
0.69
2.25
0.92
1.98
-0.97
-0.25
0.62
0.80
1.00
0.78
2.63
Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Oud Heverlee Leuven II
Cercle Brugge II
0.84
-1.00
0.80
0.87
3.75
0.74
1.48
0.88
-0.50
0.73
0.77
1.50
0.80
1.85
Giải hạng Nhất Nữ Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
OH Leuven II W
Club Brugge II W
0.91
-0.75
0.73
0.78
3.25
0.83
1.69
0.79
-0.25
0.82
0.67
1.25
0.92
2.14
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
01/11
BSK Banja Luka
FK Sarajevo
0.99
0.50
0.67
0.76
2.25
0.84
4.70
0.82
0.25
0.78
0.95
1.00
0.64
5.17
14:00
01/11
Sloga Doboj
Velez Mostar
0.85
-0.25
0.79
0.75
2.00
0.86
2.02
-
-
-
-
-
-
2.77
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Palmeiras SP U20
Sao Paulo SP U20
0.77
-0.50
0.87
0.81
2.50
0.79
1.70
0.87
-0.25
0.74
0.74
1.00
0.83
-
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nữ Châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
FC Masar W
Mamelodi Sundowns W
0.94
0.75
0.71
0.91
2.25
0.70
5.35
0.98
0.25
0.66
0.64
0.75
0.97
-
Giải Elite One Cameroon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
01/11
Victoria United
Gazelle
0.95
-0.50
0.70
0.87
2.50
0.74
1.91
-
-
-
-
-
-
2.46
14:30
01/11
Aigle Royal Menoua
Stade Renard
0.93
-0.25
0.72
0.87
2.50
0.74
2.17
-
-
-
-
-
-
2.79
14:30
01/11
Panthere
Aigle Royal Du Moungo
0.89
-0.50
0.75
0.78
2.50
0.83
1.91
-
-
-
-
-
-
2.44
14:30
01/11
Dynamo De Douala
Cotonsport
0.89
-0.75
0.75
0.87
2.50
0.74
1.67
-
-
-
-
-
-
-
14:45
01/11
APEJES Academy
Canon Yaounde
0.93
0.75
0.72
0.73
2.50
0.88
4.57
-
-
-
-
-
-
5.00
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Rijeka
NK Varazdin
0.86
-0.75
0.78
0.74
2.50
0.87
1.57
0.72
-0.25
0.89
0.68
1.00
0.91
2.11
Giải hạng Nhì Nữ Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Sigma Olomouc W
Teplice W
0.87
-1.50
0.77
0.73
3.50
0.87
1.33
0.93
-0.75
0.69
0.79
1.50
0.78
-
14:00
01/11
Slovan Liberec ll W
Lisen W
0.74
-1.00
0.90
0.76
3.50
0.85
-
0.83
-0.50
0.77
0.80
1.50
0.77
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Brondby W
Odense Q W
0.86
-2.50
0.78
0.83
3.50
0.78
1.02
0.69
-1.00
0.93
0.85
1.50
0.72
1.30
Cúp FA Nữ Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Swindon Town W
Bridgwater United W
0.88
-0.75
0.76
0.89
3.25
0.72
1.65
0.78
-0.25
0.82
0.72
1.25
0.86
-
Cúp Liên đoàn Bóng đá Nữ Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Wolverhampton WFC W
Bristol City W
0.74
0.50
0.91
0.73
3.00
0.87
3.00
0.69
0.25
0.92
0.77
1.25
0.81
3.33
14:00
01/11
Sunderland W
Sheffield United LFC W
0.81
-1.00
0.82
0.89
3.00
0.72
1.46
-
-
-
-0.83
1.50
0.50
1.92
14:00
01/11
Nottingham Forest W
Burnley W
0.77
-1.00
0.87
0.75
2.75
0.86
1.42
-
-
-
-
-
-
-
14:00
01/11
Southampton W
Leicester City W
0.86
-0.50
0.77
0.74
3.00
0.86
1.80
0.88
-0.25
0.73
0.77
1.25
0.81
2.26
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
01/11
Nomme Kalju
Kuressaare
0.74
-1.00
0.91
-0.99
3.00
0.63
1.37
0.80
-0.50
0.80
0.87
1.25
0.71
1.84
Giải hạng Nhì Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Roubaix Wervicq W
Grenoble Foot 38 W
0.80
-1.00
0.84
0.74
2.75
0.87
-
0.90
-0.50
0.72
0.91
1.25
0.68
-
14:00
01/11
St Etienne W
Auxerre W
0.88
-1.00
0.76
0.71
2.75
0.90
1.48
0.96
-0.50
0.67
0.89
1.25
0.69
2.01
14:00
01/11
Bourges Foot 18 W
Metz W
0.78
0.25
0.86
0.79
2.75
0.82
2.64
-0.96
0.00
0.61
0.97
1.25
0.64
-
14:00
01/11
Le Mans W
Lille W
0.80
-0.50
0.84
0.86
2.50
0.75
1.79
0.87
-0.25
0.74
0.74
1.00
0.83
-
Cúp Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Freiburg W
Carl Zeiss Jena W
0.86
-2.00
0.78
0.76
3.25
0.84
1.13
0.64
-0.75
1.00
0.90
1.50
0.69
1.44
13:00
01/11
Nurnberg W
Eintracht Frankfurt W
0.84
1.50
0.80
0.83
3.25
0.78
7.00
0.69
0.75
0.93
0.69
1.25
0.89
6.00
13:00
01/11
Mainz 05 W
Werder Bremen W
0.85
1.25
0.79
0.73
3.00
0.88
5.75
0.91
0.50
0.70
0.74
1.25
0.83
6.00
14:00
01/11
Bayern Munich W
Bayer Leverkusen W
0.77
-1.75
0.87
0.73
3.50
0.88
1.18
0.74
-0.75
0.86
0.78
1.50
0.79
1.52
Giải Hungary NB II
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/11
Soroksar
Kozarmisleny SE
0.85
-0.75
0.78
0.90
2.75
0.71
1.62
0.76
-0.25
0.85
0.64
1.00
0.97
2.15
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Ironi Nesher
Hapoel Ironi Arraba
0.78
-2.25
0.86
0.89
3.50
0.72
1.07
0.80
-1.00
0.81
0.91
1.50
0.68
1.35
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
01/11
Inter Milan W
Lazio W
0.86
-1.50
0.78
0.63
2.75
-0.99
1.21
-
-
-
-
-
-
1.62
14:00
01/11
AS Roma W
SSD Napoli W
0.73
-1.50
0.92
0.85
3.50
0.76
1.18
0.90
-0.75
0.71
0.94
1.50
0.65
1.55
Giải hạng Nhì Nữ Ý (Serie B Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Bologna W
Verona W
0.82
-0.75
0.81
0.77
2.75
0.84
1.61
0.72
-0.25
0.89
0.95
1.25
0.65
-
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Cittadella
Treviso
0.80
-0.50
0.83
0.83
2.25
0.77
1.78
0.88
-0.25
0.73
0.96
1.00
0.64
2.37
13:30
01/11
Dolomiti Bellunesi
Lecco
0.76
0.50
0.89
0.80
2.25
0.81
3.44
0.65
0.25
0.98
0.96
1.00
0.64
4.12
13:30
01/11
Ravenna
ASD Pineto Calcio
0.95
-1.25
0.70
0.77
2.50
0.84
1.33
0.87
-0.50
0.74
0.67
1.00
0.91
1.83
13:30
01/11
Gubbio
Vis Pesaro
0.86
-0.50
0.78
0.76
2.50
0.85
1.82
0.90
-0.25
0.71
0.68
1.00
0.91
2.31
13:30
01/11
Salernitana
Savoia
0.94
-1.00
0.71
0.90
2.75
0.71
1.50
0.66
-0.25
0.98
0.63
1.00
0.98
2.00
14:00
01/11
Spezia
Atalanta II
0.95
-1.25
0.71
0.88
2.75
0.73
1.37
0.85
-0.50
0.75
0.61
1.00
1.00
1.84
16:30
01/11
Athletic Carpi
Renate
0.76
0.00
0.88
0.79
2.50
0.81
2.34
0.76
0.00
0.84
0.72
1.00
0.85
2.90
16:30
01/11
Lumezzane
Union Arzignano
0.81
0.00
0.83
0.86
2.50
0.75
2.41
0.80
0.00
0.80
0.80
1.00
0.77
3.00
16:30
01/11
Livorno
Ostia Mare
0.82
-0.50
0.81
0.86
2.75
0.75
1.78
0.88
-0.25
0.73
0.60
1.00
-0.98
2.27
16:30
01/11
Campobasso
Forli
0.75
-0.25
0.90
0.87
2.75
0.74
1.96
-0.98
-0.25
0.62
-0.97
1.25
0.60
2.45
16:30
01/11
Latina
Pianese
0.87
-0.75
0.77
0.75
2.25
0.86
1.62
0.76
-0.25
0.85
0.90
1.00
0.68
2.20
16:30
01/11
Potenza
Crotone
0.88
-0.75
0.76
0.74
2.75
0.86
1.64
0.76
-0.25
0.84
0.93
1.25
0.66
2.12
Giải Vô địch Quốc gia Bờ Biển Ngà
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
01/11
AFAD
Yakro FC
0.94
-0.50
0.71
0.80
2.00
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Superliga Kosovo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/11
Dukagjini
Gjilani
0.66
0.00
1.00
0.93
2.25
0.69
2.32
-
-
-
-
-
-
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Lebanon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:45
01/11
Jwayya SC
Nejmeh SC
0.81
0.25
0.83
0.84
2.25
0.76
2.92
-
-
-
0.39
0.50
-0.66
-
Giải hạng Nhất Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
FA Siauliai II
Dainava Alytus
0.75
1.00
0.89
0.86
3.50
0.75
4.12
0.69
0.50
0.93
0.90
1.50
0.68
4.12
Siêu giải đấu Malawi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Masters
Big Bullets
0.90
0.50
0.74
0.91
2.00
0.70
4.33
0.73
0.25
0.88
0.76
0.75
0.81
5.00
Hạng Nhất Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Swieqi United
Santa Lucia
0.76
-0.75
0.89
0.70
2.75
0.92
1.54
0.68
-0.25
0.94
0.88
1.25
0.70
2.01
15:30
01/11
Fgura United
Mgarr United
0.84
-0.25
0.80
0.75
2.50
0.85
2.07
0.61
0.00
-0.96
0.71
1.00
0.87
2.71
16:30
01/11
Naxxar Lions
Gudja United
0.89
-1.50
0.76
0.75
3.00
0.86
1.27
0.70
-0.50
0.91
0.77
1.25
0.80
1.69
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Cruz Azul U21
Leon U21
0.69
0.25
0.97
0.66
2.25
0.96
2.65
-
-
-
-
-
-
3.27
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Milsami Orhei
Dacia Buiucani
0.75
-0.75
0.89
0.76
2.50
0.85
1.56
0.69
-0.25
0.93
0.68
1.00
0.91
2.06
Giải hạng Nhất Montenegro
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/11
Mornar
Petrovac
0.71
-0.25
0.94
0.87
2.25
0.74
1.94
-0.97
-0.25
0.62
-0.99
1.00
0.61
2.56
Giải Botola 2 Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
JS Soualem
Ittihad Khemisset
0.84
0.00
0.80
0.82
2.00
0.79
2.54
0.82
0.00
0.78
0.71
0.75
0.86
3.27
15:00
01/11
MCO Mouloudia Oujda
Chabab Atlas Khenifra
0.71
-0.50
0.94
0.91
2.00
0.70
1.67
0.85
-0.25
0.75
0.76
0.75
0.81
2.34
15:00
01/11
Chabab Mohammedia
Stade Marocain Rabat
0.71
0.00
0.94
0.70
1.75
0.91
2.42
0.71
0.00
0.91
0.83
0.75
0.75
3.17
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
01/11
Wydad Temara
Maghreb Fes
0.90
0.25
0.75
0.97
2.00
0.66
3.63
0.58
0.25
-0.91
0.78
0.75
0.80
4.50
Giải Mocambola Mozambique
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Ferroviario Beira
Vilankulo
0.72
-0.75
0.93
0.94
2.00
0.69
1.50
0.68
-0.25
0.94
0.75
0.75
0.82
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
01/11
Utrecht W
De Graafschap W
0.74
0.25
0.90
0.70
2.75
0.92
2.63
0.99
0.00
0.65
0.89
1.25
0.69
3.08
15:45
01/11
Den Haag W
Feyenoord W
0.95
0.75
0.70
0.81
3.00
0.79
4.33
1.00
0.25
0.64
0.80
1.25
0.77
4.50
15:45
01/11
PSV Eindhoven W
Heerenveen W
0.85
-2.75
0.79
0.83
4.00
0.78
1.03
0.91
-1.25
0.71
0.84
1.75
0.74
1.26
15:45
01/11
AZ Alkmaar W
PEC Zwolle W
0.77
0.25
0.86
0.84
3.00
0.77
2.68
-0.97
0.00
0.62
0.83
1.25
0.75
3.08
Giải bóng đá chuyên nghiệp Nigeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Plateau United
Warri Wolves
0.77
-1.00
0.87
0.89
2.25
0.73
1.38
-
-
-
-
-
-
-
15:00
01/11
Inter Lagos
Ranchers Bees
0.91
-0.50
0.74
0.75
2.00
0.85
1.89
-
-
-
-
-
-
2.62
15:00
01/11
Shooting Stars
Abia Warriors
0.79
-1.00
0.84
0.68
2.00
0.94
1.40
-
-
-
-
-
-
1.96
15:00
01/11
Rivers United
Enugu Rangers International
0.94
-1.00
0.71
0.72
2.00
0.90
1.47
-
-
-
-
-
-
2.09
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
KamAZ
Torpedo Moscow
0.75
0.50
0.89
0.74
2.25
0.87
3.70
0.70
0.25
0.91
0.93
1.00
0.66
4.33
13:00
01/11
Rotor Volgograd
Ufa
0.73
-0.50
0.92
0.87
2.25
0.74
1.64
0.84
-0.25
0.77
0.59
0.75
-0.96
2.29
13:00
01/11
Chelyabinsk
Shinnik Yaroslavl
0.93
-0.25
0.72
0.87
2.25
0.74
2.16
0.62
0.00
-0.97
0.59
0.75
-0.96
2.88
14:00
01/11
Sochi
Ural
0.78
0.00
0.86
0.69
2.25
0.93
2.40
0.72
0.00
0.89
0.82
1.00
0.75
3.08
Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Police FC
Bugesera
0.82
-0.25
0.81
0.89
2.00
0.72
2.12
-
-
-
0.50
0.50
-0.83
-
13:00
01/11
Marine
Rayon Sports
0.94
0.00
0.71
0.87
2.00
0.74
2.62
0.90
0.00
0.71
0.75
0.75
0.82
3.38
Giải Vô địch San Marino
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Folgore Falciano
Tre Penne
1.00
-0.25
0.67
0.71
2.25
0.90
2.20
0.72
0.00
0.89
0.85
1.00
0.72
-
14:00
01/11
San Giovanni
Faetano
0.74
-0.50
0.91
0.82
2.50
0.78
1.71
0.83
-0.25
0.78
0.74
1.00
0.83
-
14:00
01/11
SP Cosmos
Fiorentino
0.90
-0.75
0.74
0.91
2.50
0.70
1.63
0.83
-0.25
0.78
0.83
1.00
0.75
-
Giải hạng Nhất Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Borac Cacak
Smederevo 1924
0.91
-0.50
0.74
0.75
2.50
0.86
1.83
0.98
-0.25
0.65
0.69
1.00
0.90
2.39
Giải hạng Nhất Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Highbury
Leicesterford City
0.81
-1.00
0.83
0.84
2.25
0.77
1.40
0.95
-0.50
0.67
0.98
1.00
0.62
1.94
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/11
Barakaldo
Pontevedra
0.74
-0.50
0.90
0.89
2.25
0.72
1.65
0.85
-0.25
0.76
0.65
0.75
0.95
2.31
11:00
01/11
Antequera
Murcia
0.96
-0.25
0.69
0.71
2.50
0.90
2.16
0.69
0.00
0.93
0.64
1.00
0.96
2.74
15:00
01/11
Juventud Torremolinos
CD Aguilas
0.84
0.00
0.80
0.69
2.25
0.92
2.47
0.83
0.00
0.77
0.82
1.00
0.75
3.17
15:30
01/11
UD Ourense
Cultural Leonesa
0.84
0.50
0.80
0.82
2.25
0.78
4.12
0.74
0.25
0.87
0.57
0.75
-0.93
4.70
15:30
01/11
CD Coria
Arenas Getxo
0.81
-0.50
0.83
0.80
2.75
0.80
1.72
0.88
-0.25
0.73
0.65
1.00
0.95
2.25
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Servette II
Coffrane
0.76
-1.50
0.88
0.72
3.50
0.89
1.24
0.88
-0.75
0.73
0.79
1.50
0.79
-
13:00
01/11
Widnau
St. Gallen II
0.75
1.00
0.90
0.73
3.25
0.88
4.00
0.68
0.50
0.94
0.65
1.25
0.95
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Servette Chenois W
Rapperswil Jona W
0.80
-2.25
0.83
0.86
3.75
0.75
1.08
-
-
-
-
-
-
1.38
Giải Ngoại hạng Đài Loan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
01/11
Tatung FC
AC Taipei
0.87
0.00
0.77
0.69
2.00
0.93
2.51
0.86
0.00
0.75
0.78
0.50
0.80
3.86
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Kalaa Sport
Redeyef
0.84
-0.50
0.80
0.68
2.00
0.94
-
0.93
-0.25
0.69
0.64
0.75
0.96
-
13:30
01/11
Ksour Essef
Bouchamma
0.80
-0.50
0.84
0.80
2.00
0.80
-
0.90
-0.25
0.71
0.70
0.75
0.88
-
Giải Ngoại hạng Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Ntugasaze
Express
0.93
0.50
0.71
0.77
2.25
0.83
4.23
0.78
0.25
0.82
0.91
1.00
0.68
4.57
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/11
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr
0.88
1.00
0.76
0.81
2.50
0.79
6.50
0.73
0.50
0.88
0.71
1.00
0.87
6.25
1.00
1.00
0.88
0.94
2.50
0.92
5.40
0.85
0.50
-0.99
0.83
1.00
-0.99
5.50
11:00
01/11
LNZ Cherkasy
Metalist 1925
0.66
0.25
-0.99
-0.97
2.00
0.62
2.99
-0.94
0.00
0.60
0.79
0.75
0.79
3.94
Giải Vô địch Bóng đá Nữ Wales
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Cardiff City W
Swansea City W
0.82
-1.25
0.82
0.83
3.50
0.78
1.39
0.75
-0.50
0.85
0.88
1.50
0.70
1.77
Giải Super League Zambia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Green Buffaloes
Mufulira Wanderers
0.97
-0.50
0.69
0.78
1.75
0.82
1.95
-0.95
-0.25
0.61
0.89
0.75
0.70
2.74
13:00
01/11
Mutondo Stars
Roan United
0.71
0.25
0.94
0.80
1.75
0.80
3.00
-0.94
0.00
0.60
0.86
0.75
0.71
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Omonia 29is Maiou
Nea Salamis
0.79
0.25
0.78
0.66
2.50
0.93
2.87
0.62
0.25
0.99
0.60
1.00
-0.98
3.38
0.95
0.25
0.93
0.79
2.50
-0.93
2.97
0.75
0.25
-0.88
0.72
1.00
-0.86
3.75
16:00
01/11
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta
0.70
-0.75
0.88
0.85
2.75
0.72
1.46
0.69
-0.25
0.89
0.99
1.25
0.62
1.96
0.84
-0.75
-0.96
1.00
2.75
0.86
1.64
0.83
-0.25
-0.95
-0.88
1.25
0.74
2.11
Giải hạng Tư Cộng hòa Séc (Divize)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Hanacka Slavia Kromeriz B
Prostejov II
0.88
0.25
0.70
0.73
3.25
0.85
2.79
0.65
0.25
0.94
0.93
1.50
0.66
-
Giải Esiliiga A Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Viimsi JK
Levadia Tallinn II
0.78
-0.75
0.79
0.77
3.50
0.80
1.59
0.71
-0.25
0.87
0.86
1.50
0.72
-
Giải U19 Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
01/11
Troyes U19
Auxerre U19
0.87
-0.50
0.71
0.89
3.25
0.69
1.84
0.93
-0.25
0.67
0.73
1.25
0.85
-
13:30
01/11
Rennes U19
Angers U19
0.85
0.00
0.72
0.85
3.00
0.73
2.37
0.84
0.00
0.73
0.86
1.25
0.72
-
13:30
01/11
Nantes U19
Stade Poitevin U19
0.74
-2.50
0.83
0.72
3.75
0.86
1.02
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Racing Club U19
Rouen U19
0.81
-1.00
0.76
0.85
3.25
0.73
1.44
0.88
-0.50
0.70
0.71
1.25
0.86
-
13:30
01/11
Orleans U19
Versailles 78 U19
0.85
-0.50
0.72
0.83
3.00
0.74
1.77
0.89
-0.25
0.69
0.86
1.25
0.72
-
15:00
01/11
Nice U19
Cavigal Nice U19
0.78
-1.25
0.80
0.73
3.50
0.85
1.33
0.74
-0.50
0.83
0.81
1.50
0.76
-
Giải hạng Nhất Nữ Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
OFI W
Panathinaikos W
0.85
2.25
0.72
0.87
3.25
0.71
21.50
0.77
1.00
0.80
0.76
1.25
0.81
-
Giải hạng Ba Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Pierikos
Anthoupoli
0.71
-0.75
0.87
0.80
2.25
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
01/11
Makedonikos Neapolis
Iraklis Thermaikou
0.70
-0.25
0.88
0.82
2.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Levadiakos
Aris Thessaloniki
0.68
0.50
0.91
0.78
2.25
0.79
3.50
0.62
0.25
0.99
0.91
1.00
0.68
4.12
16:00
01/11
Panetolikos
OFI Crete
0.99
0.00
0.62
0.68
2.25
0.91
2.59
0.94
0.00
0.65
0.81
1.00
0.76
3.27
Giải hạng Nhì Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
PAOK II
Zakynthos
0.69
-0.25
0.89
0.71
2.25
0.86
1.90
-0.99
-0.25
0.60
0.88
1.00
0.70
-
14:00
01/11
Asteras Tripolis II
Pyrgos 1968
0.91
-0.50
0.68
0.90
2.25
0.68
1.88
-0.97
-0.25
0.60
0.62
0.75
0.99
2.57
Giải hạng Nhất Iran
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
01/11
Naft Masjed Soleyman
Niroye Zamini
0.68
0.00
0.91
0.84
2.00
0.73
2.32
-
-
-
-0.81
1.00
0.48
3.08
Giải hạng Nhất Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
01/11
Bray Wanderers
UC Dublin
0.80
-0.50
0.78
0.85
3.25
0.72
1.70
0.94
-0.25
0.65
0.78
1.25
0.80
2.17
Giải hạng Tư Ý (Serie D)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Sarnese
Sarrabus Ogliastra
0.72
-0.75
0.86
0.81
2.50
0.76
1.52
0.67
-0.25
0.92
0.79
1.00
0.78
-
13:00
01/11
Paganese
Ossese
0.71
-0.50
0.87
0.86
2.50
0.71
1.65
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Ligorna
Sestri Levante
0.70
-0.75
0.88
0.78
2.50
0.79
1.48
0.65
-0.25
0.95
0.72
1.00
0.86
-
13:30
01/11
Borgosesia
Alessandria
0.68
0.50
0.90
0.86
2.50
0.72
3.17
0.64
0.25
0.96
0.82
1.00
0.76
-
13:30
01/11
Saluzzo
Gozzano
0.91
-0.25
0.68
0.72
2.25
0.85
2.17
0.63
0.00
0.98
0.88
1.00
0.70
-
13:30
01/11
Celle Varazze
Valenzana
0.92
0.00
0.67
0.80
2.50
0.77
2.52
0.92
0.00
0.67
0.77
1.00
0.80
-
13:30
01/11
Derthona
Lascaris
0.77
-0.25
0.80
0.86
2.25
0.72
2.02
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Este
Triestina
0.66
0.00
0.93
0.80
2.25
0.77
2.24
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Virtus Bolzano
Obermais
0.90
0.00
0.68
0.72
2.25
0.86
2.55
0.88
0.00
0.70
0.87
1.00
0.71
-
13:30
01/11
Legnago Salus
Conegliano
0.77
-0.25
0.80
0.73
2.25
0.85
2.01
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Luparense
Calvi Noale
0.68
-0.75
0.90
0.84
2.50
0.73
1.48
0.63
-0.25
0.97
0.79
1.00
0.78
-
13:30
01/11
Brian Lignano
Campodarsego
0.88
0.25
0.70
0.78
2.50
0.79
3.04
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
AC Mestre
ASD Lavarian Mortean Esperia
0.71
-0.75
0.87
0.88
2.50
0.70
1.51
0.68
-0.25
0.90
0.81
1.00
0.76
-
13:30
01/11
Varesina
Citta Di Varese
0.70
0.00
0.88
0.83
2.50
0.74
2.27
0.71
0.00
0.87
0.79
1.00
0.78
-
13:30
01/11
Casatese
Pro Sesto
0.69
0.00
0.89
0.86
2.50
0.71
2.24
0.69
0.00
0.89
0.80
1.00
0.77
-
13:30
01/11
Pistoiese
Castellanzese
0.91
-1.25
0.68
0.88
2.75
0.70
1.33
0.82
-0.50
0.75
0.63
1.00
0.97
-
13:30
01/11
Arconatese
Pontedera
0.89
-0.25
0.69
0.74
2.50
0.84
2.11
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Crema
Cittadella Vis Modena
0.76
0.25
0.82
0.78
2.25
0.79
2.90
-0.93
0.00
0.57
0.98
1.00
0.62
-
13:30
01/11
Sant Angelo
Lentigione
0.72
0.75
0.86
0.81
2.50
0.76
4.00
0.78
0.25
0.79
0.79
1.00
0.78
-
13:30
01/11
Pavia
Pro Patria
0.70
0.25
0.88
0.69
2.25
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Correggese
Tropical Coriano
0.73
-0.50
0.85
0.76
2.25
0.81
1.71
0.86
-0.25
0.72
0.91
1.00
0.67
-
13:30
01/11
SSD Solbiatese Calcio 1911
Oltrepo FBC
0.94
-0.50
0.66
0.71
2.25
0.87
1.85
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
San Donato
Montevarchi
0.65
0.00
0.94
0.81
2.25
0.76
2.27
0.68
0.00
0.90
1.00
1.00
0.61
-
13:30
01/11
Prato
Mezzolara
0.74
-1.00
0.84
0.74
2.50
0.83
1.37
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Gavorrano
Scandicci
0.75
-0.25
0.82
0.71
2.25
0.86
1.94
-0.93
-0.25
0.57
0.86
1.00
0.71
-
13:30
01/11
Terranuova Traiana
Lucchese
0.67
0.25
0.92
0.87
2.75
0.71
2.53
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Flaminia Civita Castellana
Tau Altopascio
0.69
0.25
0.90
0.81
2.50
0.76
2.58
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Ternana
Asd Seravezza Pozzi
0.91
-0.50
0.68
0.74
2.25
0.83
1.90
-0.96
-0.25
0.59
0.91
1.00
0.68
-
13:30
01/11
Sasso Marconi
Progresso
0.69
-0.25
0.89
0.88
2.50
0.70
1.89
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Grassina
Rondinella Marzocco
0.77
0.00
0.80
0.76
2.25
0.81
2.43
0.78
0.00
0.79
0.92
1.00
0.67
-
13:30
01/11
Ghivizzano Borgo
Siena
0.90
0.75
0.68
0.81
2.50
0.76
4.70
0.94
0.25
0.65
0.76
1.00
0.81
-
13:30
01/11
Vibonese
Milazzo
0.75
-1.00
0.82
0.75
2.50
0.82
1.39
0.91
-0.50
0.68
0.72
1.00
0.86
-
13:30
01/11
Reggina
Ragusa
0.71
-2.50
0.87
0.74
3.25
0.83
-
0.61
-1.00
1.00
0.63
1.25
0.97
-
13:30
01/11
Nissa FC ASD
ASD Castrum Favara
0.78
-0.75
0.79
0.87
2.75
0.71
1.53
0.70
-0.25
0.88
0.67
1.00
0.92
-
13:30
01/11
Trapani 1905
Enna Calcio
0.88
-2.25
0.70
0.91
3.00
0.68
1.04
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Recanatese
Trestina
0.76
-0.25
0.81
0.69
2.25
0.89
2.03
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
San Nicolo
L Aquila
0.71
0.25
0.87
0.85
2.25
0.73
2.79
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Foligno
Vigor Senigallia
0.83
-0.25
0.74
0.86
2.50
0.72
2.05
0.59
0.00
-0.96
0.80
1.00
0.77
-
13:30
01/11
K Sport Montecchio Gallo
Giulianova
0.76
0.00
0.81
0.75
2.25
0.83
2.38
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Santegidiese 1948 SSD
Termoli
0.75
-0.25
0.82
0.90
2.25
0.68
1.98
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Virtus Ciserano Bergamo
Real Calepina
0.70
0.00
0.88
0.72
2.25
0.85
2.34
0.75
0.00
0.82
0.88
1.00
0.70
-
13:30
01/11
Rovato Vertovese
Caldiero Terme
0.88
0.00
0.70
0.90
2.50
0.68
2.43
0.81
0.00
0.76
0.82
1.00
0.75
-
13:30
01/11
Villa Alme
Brusaporto
0.70
-0.50
0.88
0.81
2.50
0.76
1.68
0.80
-0.25
0.77
0.78
1.00
0.79
-
13:30
01/11
Tritium
Leon
0.79
0.50
0.78
0.88
2.50
0.70
3.56
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Virtus Verona
Milan II
0.89
-0.25
0.69
0.74
2.50
0.83
2.12
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Club Milano
Scanzorosciate
0.78
-0.25
0.79
0.76
2.25
0.81
2.00
0.56
0.00
-0.93
0.92
1.00
0.67
-
13:30
01/11
ASD Calcio Pavonese
Palazzolo 1913
0.90
-0.25
0.69
0.74
2.25
0.83
2.15
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Piacenza
ASD Nibbiano e Valtidone
0.82
-0.75
0.75
0.76
2.50
0.81
1.63
0.76
-0.25
0.81
0.71
1.00
0.86
-
13:30
01/11
Gelbison
Atletico Lodigiani
0.87
-0.75
0.71
0.88
2.75
0.70
1.64
0.77
-0.25
0.80
0.66
1.00
0.93
-
13:30
01/11
Trastevere
Anziolavinio
0.88
-0.75
0.70
0.88
2.75
0.70
1.64
0.79
-0.25
0.78
0.72
1.00
0.86
-
13:30
01/11
Budoni Calcio
SS Certosa
0.84
0.25
0.74
0.76
2.75
0.81
2.94
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Real Forio
Aversa Normanna
0.77
0.00
0.80
0.88
2.50
0.70
2.36
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
Turris
Virtus Francavilla
0.86
-0.25
0.71
0.84
2.50
0.74
2.09
-
-
-
-
-
-
-
13:30
01/11
USD Palmese
Ischia Isolaverde
0.68
-0.25
0.91
0.80
2.50
0.77
1.87
0.98
-0.25
0.63
0.76
1.00
0.82
-
13:30
01/11
Gravina
Nocerina
0.74
-0.25
0.83
0.70
2.25
0.88
2.00
0.52
0.00
-0.87
0.82
1.00
0.76
-
14:00
01/11
Sanremo
Imperia
0.69
-0.50
0.90
0.86
2.50
0.72
1.66
0.79
-0.25
0.78
0.81
1.00
0.76
-
14:00
01/11
Igea Virtus B
ASD Sambiase
0.85
-0.25
0.72
0.69
2.25
0.90
2.06
0.57
0.00
-0.94
0.87
1.00
0.71
-
14:00
01/11
Avola
Siracusa
0.92
-0.25
0.67
0.90
2.50
0.68
2.17
-
-
-
-
-
-
-
14:00
01/11
Latte Dolce
Cynthialbalonga
0.77
0.50
0.81
0.78
2.25
0.79
3.38
-
-
-
-
-
-
-
14:00
01/11
Unipomezia
ASD Monastir 1983
0.91
-0.25
0.67
0.72
2.50
0.85
2.16
0.67
0.00
0.92
0.68
1.00
0.90
-
14:00
01/11
Fidelis Andria
Francavilla
0.75
-0.75
0.82
0.72
2.25
0.85
1.55
0.72
-0.25
0.86
0.91
1.00
0.68
-
14:00
01/11
Gladiator
AC Nardo
0.86
-0.50
0.72
0.88
2.50
0.70
1.80
-
-
-
-
-
-
-
15:30
01/11
Martina Franca
Bisceglie
0.77
-0.75
0.80
0.86
2.50
0.72
1.54
0.74
-0.25
0.83
0.81
1.00
0.76
-
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
01/11
Reinmeer Aomori
TIAMO Hirakata
0.87
-0.50
0.71
0.86
2.75
0.71
1.78
0.99
-0.25
0.62
0.96
1.25
0.64
2.33
Giải hạng Hai B Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Rubin Kazan II
Ural II
0.70
-0.50
0.88
0.73
2.75
0.84
1.66
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất U19 Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
01/11
Las Palmas U19
Tenerife U19
0.81
-0.50
0.77
0.69
2.75
0.90
1.79
0.88
-0.25
0.70
0.89
1.25
0.69
-
14:30
01/11
Torrent U19
San Francisco U19
0.71
-0.50
0.86
0.87
3.00
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
15:00
01/11
Real Oviedo U19
Victoria CF A Coruna U19
0.87
-1.25
0.71
0.83
3.00
0.74
1.37
-
-
-
0.82
1.25
0.75
-
15:30
01/11
Marbella U19
San Felix U19
0.83
-1.00
0.74
0.78
3.25
0.80
1.48
0.89
-0.50
0.69
0.68
1.25
0.90
-
15:45
01/11
Valladolid U19
Danok Bat U19
0.82
-2.00
0.75
0.76
3.25
0.81
1.11
0.67
-0.75
0.92
0.70
1.25
0.88
-
16:00
01/11
Montecarlo U19
CD Oberena U19
0.69
0.50
0.89
0.73
2.75
0.84
3.00
0.66
0.25
0.93
0.91
1.25
0.67
-
16:00
01/11
Indautxu U19
Unionistas U19
0.88
0.75
0.70
0.73
3.00
0.85
4.00
0.96
0.25
0.64
0.76
1.25
0.81
-
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
01/11
Polisi Tanzania
Geita Gold
0.89
-0.50
0.69
0.68
2.00
0.90
1.85
0.99
-0.25
0.62
0.65
0.75
0.94
2.55
16:00
01/11
Young Africans
Kagera Sugar
0.84
-2.50
0.74
0.85
3.25
0.73
-
0.75
-1.00
0.82
0.70
1.25
0.88
1.29
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/11
Sukhothai
Ayutthaya United
-0.97
-0.25
0.59
0.76
2.75
0.81
2.22
0.73
0.00
0.84
0.94
1.25
0.65
2.75
-0.83
-0.25
0.71
0.90
2.75
0.96
2.37
0.88
0.00
1.00
-0.93
1.25
0.78
2.92
12:00
01/11
Rayong
Lamphun Warrior
-0.92
-0.25
0.56
0.84
2.75
0.73
2.29
0.79
0.00
0.79
0.62
1.00
0.99
2.84
-0.80
-0.25
0.68
0.99
2.75
0.87
2.41
0.94
0.00
0.94
0.74
1.00
-0.88
3.10
Giải Hạng Nhất Quốc gia Việt Nam (V.League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
01/11
Thai Nguyen
Dai Hoc Van Hien
0.87
-0.75
0.71
0.79
2.25
0.79
1.56
0.72
-0.25
0.86
0.55
0.75
-0.91
2.17
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:25
01/11
Brunei (S)
Korea Republic (S)
0.95
2.75
0.77
0.79
3.25
0.89
-
0.98
1.00
0.74
0.89
1.25
0.81
10.00
08:25
01/11
Myanmar (S)
Australia (S)
0.75
1.25
0.96
0.92
2.75
0.75
-
0.63
0.50
-0.87
0.78
1.50
0.93
-
Eredivisie SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
01/11
Excelsior Rotterdam SRL
FC Twente Enschede SRL
0.99
0.75
0.79
0.81
4.50
0.91
4.57
0.69
0.25
-0.97
0.71
2.50
-0.99
5.50
08:00
01/11
SC Telstar SRL
FC Utrecht SRL
-0.96
0.00
0.74
0.78
2.25
0.94
2.68
0.97
0.00
0.75
0.81
0.50
0.91
3.94
08:00
01/11
PEC Zwolle SRL
ADO Den Haag SRL
-0.97
-0.25
0.75
0.98
2.25
0.74
2.25
0.71
0.00
-0.99
0.95
0.50
0.77
3.63
08:00
01/11
FC Groningen SRL
Sparta Rotterdam SRL
0.88
-0.75
0.90
0.88
2.50
0.84
1.60
-0.93
-0.25
0.65
0.72
0.50
1.00
2.60
Turkey Super Lig SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
01/11
Amed Sportif Faaliyetler SRL
Eyupspor SRL
-0.94
0.00
0.72
0.73
2.00
0.99
2.77
0.99
0.00
0.73
0.95
0.50
0.77
4.23
08:00
01/11
Trabzonspor SRL
Gaziantep SRL
0.79
-0.25
0.99
0.85
1.75
0.87
2.00
0.49
0.00
-0.76
-0.85
0.50
0.57
3.56
08:00
01/11
Istanbul Basaksehir FK SRL
Samsunspor SRL
0.76
0.00
-0.98
0.85
2.75
0.87
6.25
0.82
0.00
0.90
-0.90
1.50
0.62
25.50
08:00
01/11
Kasimpasa SRL
Besiktas JK SRL
0.80
1.00
0.98
0.97
3.50
0.75
14.50
0.72
0.25
1.00
0.78
1.50
0.94
43.00
